2021-09-24 14:28:35 Find the results of "

spreads

" for you

Spread - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

the spread of a bird's wings sải cánh của chim. ... a spread of 100 years một khoảng thời gian 100 năm.

SPREAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của spread trong tiếng Anh. ... spred/ . spread.

SPREAD | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of spread in English. ... spred/ . spread. ... The fire spread very rapidly because of the strong wind. It started off as cancer of the liver but it spread to other areas of the body.

spread - Wikipedia

Find sources: "Options spread" – news · newspapers · books · scholar · JSTOR (April 2014) (Learn how and when to remove this template message)

spread' trong từ điển Lạc ...

spread. [spred] ... danh từ|ngoại động từ spread|nội động từ|Tất cả.

spread | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Spread - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Spread Definition - Investopedia

In finance, a spread usually refers to the difference between two prices (the bid and the ask) of a security or asset, or between two similar assets.

spreads' trong từ điển Lạc ...

ngoại động từ spread| ... sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra. khoảng rộng, bề rộng, dải rộng; sải cánh (của chim.

spread – Wiktionary tiếng Việt

spread /ˈsprɛd/ ... middle-age spread — sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên.

Spread là gì, Nghĩa của từ Spread | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Spread là gì: / spred /, Danh từ: chênh lệch, sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra, khoảng rộng, bề rộng, dải rộng; sải cánh (của chim...), khoảng rộng (về không gian, thời gian), sự phổ ...